Từ vựng các loại hình Công Nghiệp bằng tiếng Trung

Từ vựng các loại hình Công Nghiệp bằng tiếng Trung. Hiện nay trong bối cảnh đất nước ta đang phát triển trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các loại hình công nghiệp cũng ngày một đa dạng và phong phú hơn. Các bạn hãy cùng với Web Tiếng Trung tìm hiểu về một số từ vựng liên quan đến các loại hình công nghiệp bằng tiếng trung nhé!

Từ vựng các loại hình Công Nghiệp bằng tiếng Trung
Từ vựng các loại hình Công Nghiệp bằng tiếng Trung
  • 国有工业 /guóyǒu gōngyè/ Công Nghiệp Quốc Doanh
  • 现代工业 /xiàndài gōngyè/ Công Nghiệp Hiện Đại
  • 军事工业 /jūnshì gōngyè/ Công Nghiệp Quân Sự
  • 轻工业 /qīnggōngyè/ Công Nghiệp Nhẹ
  • 重工业 /zhònggōngyè/ Công Nghiệp Nặng
  • 手工业 /shǒugōngyè/ Thủ Công Nghiệp
  • 民用工业 /mínyòng gōngyè/ Công Nghiệp Dân Dụng
  • 化学工业 /huàxué gōngyè/ Công Nghiệp Hóa Học
  • 化肥工业 /huàféi gōngyè/ Công Nghiệp Phân Bón
  • 建材工业 /jiàncái gōngyè/ Công Nghiệp Xây Dựng
  • 服装工业 /fúzhuāng gōngyè/ Công Nghiệp May
  • 电子工业 /diànzǐ gōngyè/ Công Nghiệp Điện Tử
  • 造纸工业 /zàozhǐ gōngyè/ Công Nghiệp Giấy
  • 食品工业 /shípǐn gōngyè/ Công Nghiệp Thực Phẩm
  • 水产工业 /shuǐchǎn gōngyè/ Công Nghiệp Thủy Sản
  • 内地工业 /nèidì gōngyè/ Công Nghiệp Nội Địa
  • 主要工业 /zhǔyào gōngyè/ Công Nghiệp Chủ Yếu
  • 木材工业 /mùcái gōngyè/ Công Nghiệp Gỗ
  • 丝绸工业 /sīchóu gōngyè/ Công Nghiệp Tở Tằm
  • 染聊工业 /rǎnliào gōngyè/ Công Nghiệp Nhuộm
  • 印刷工业 /yìnshuā gōngyè/ Công Nghiệp In Ấn

Từ vựng các loại hình Công Nghiệp bằng tiếng Trung

  • 制药工业 /zhìyào gōngyè/ Công Nghiệp Dược Phẩm
  • 印染工业 /yìnrǎn gōngyè/ Công Nghiệp In Nhuộm
  • 无线电工业 /wúxiàndiàn gōngyè/ Công Nghiệp Vô Tuyến Điện
  • 电信工业 /diànxìn gōngyè/ Công Nghiệp Điện Tín
  • 加工工业 /jiāgōng gōngyè/ Công Nghiệp Chế Biến
  • 发酵工业/fāxiào gōngyè/ Công Nghiệp Lên Men
  • 鱼类加工工业 /yú lèi jiāgōng gōngyè/ Công Nghiệp Chế Biến Cá
  • 电气工业 /Diànqì gōngyè/ Công Nghiệp Điện Khí
  • 电机工业 /Diànjī gōngyè/ Công Nghiệp Điện Máy
  • 造船工业 /Zàochuán gōngyè/ Công Nghiệp Đóng Tàu
  • 航空工业 /Hángkōng gōngyè/ Công Nghiệp Hàng Không
  • 炼油工业 /Liànyóu gōngyè/ Công Nghiệp Lọc Dầu
  • 航天工业 /Hángtiān gōngyè/ Công Nghiệp Vũ Trụ
  • 计算机工业 /Jìsuànjī gōngyè/ Công Nghiệp Máy Tính
  • 机械工业 /Jīxiè gōngyè/ Công Nghiệp Cơ Khí
  • 肉类加工工业 /Ròu lèi jiāgōng gōngyè/ Công Nghiệp Chế Biến Thịt
  • 汽车制造工业 /qìchē zhìzào gōngyè/ Công Nghiệp Chế Tạo Ô Tô
  • 石油工业 /shíyóu gōngyè/  Công Nghiệp Dầu Khí
  • 电力工业 /diànlì gōngyè/ Công Nghiệp Điện Lực
  • 工业陶瓷 /gōngyè táocí/ Công Nghiệp Gốm Sứ